Wednesday, October 01, 2014 - 12:56 -  Vietnam (GMT+7)
Danh mục sản phẩm
Tỷ giá
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD18,338.0418,448.7318,614.44
CAD18,646.2118,815.5519,060.65
CHF21,92322,077.5422,365.14
DKK 3,545.333,656.75
EUR26,596.7726,676.826,916.42
GBP34,012.234,251.9634,559.62
HKD2,697.212,716.222,751.6
INR 336.83350.9
JPY190.76192.69194.42
KRW 18.2222.29
KWD 72,908.5474,451.56
MYR 6,427.456,511.18
NOK 3,251.633,353.82
RUB 487.47596.35
SAR 5,490.85,835.93
SEK 2,906.062,979.46
SGD16,382.6116,498.116,780
THB642.34642.34669.19
USD21,20021,20021,250

(Nguồn: Vietcombank)

Tranh công giáo

Sản phẩm mới

may photocopy