Friday, January 30, 2015 - 5:20 -  Vietnam (GMT+7)
Danh mục sản phẩm
Tỷ giá
Mã NTMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD16,680.1716,780.8616,931.5
CAD16,793.3616,945.8717,166.52
CHF23,200.9423,364.4923,574.23
DKK 3,187.513,287.67
EUR23,916.7723,988.7424,204.09
GBP31,965.7732,191.1132,480.09
HKD2,716.72,735.852,771.47
INR 340.98355.23
JPY178.44180.24181.86
KRW 17.7721.74
KWD 71,253.2473,492.21
MYR 5,837.535,913.54
NOK 2,686.532,770.95
RUB 285.29349.01
SAR 5,511.135,857.51
SEK 2,544.022,608.26
SGD15,535.1615,644.6715,911.91
THB641.81641.81668.64
USD21,32021,32021,380

(Nguồn: Vietcombank)

Tranh công giáo

Sản phẩm mới

may photocopy